| 599 |
AIRLINES - Tuyến bay
|
39 |
55 |
70.91% |
| 623 |
LCMSEQ
|
23 |
136 |
16.91% |
| 634 |
GRADUATION
|
10 |
17 |
58.82% |
| 648 |
BTOWER
|
11 |
39 |
28.21% |
| 649 |
TRAVELAB
|
21 |
38 |
55.26% |
| 653 |
AVERAGE
|
7 |
146 |
4.79% |
| 657 |
DPD1
|
6 |
11 |
54.55% |
| 669 |
AURORA
|
0 |
1 |
0.00% |
| 687 |
Đua bò (Mã bài: RELAY)
|
10 |
30 |
33.33% |
| 720 |
Tổ hợp xu II (Mã bài: COINCOM2)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 721 |
Tổ hợp xúc xắc (DICECOMB)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 723 |
Điền mảng (ARRDESC)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 724 |
Những bông hoa (FLOWERS)
|
4 |
9 |
44.44% |
| 729 |
Tổng chữ số (DIGSUM)
|
1 |
5 |
20.00% |
| 730 |
Khai thác gỗ (LOGGING)
|
|
|
0.00% |
| 731 |
Bài toán Bitmask (BITPROB)
|
|
|
0.00% |
| 732 |
Lối đi có mái che (WALKWAY)
|
|
|
0.00% |
| 733 |
Số tương thích (COMPATNUM)
|
|
|
0.00% |
| 734 |
HCN và lợi nhuận (RECTPROF)
|
|
|
0.00% |
| 735 |
Đường đi mạnh nhất (GCDPATHS)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 740 |
Sắp xếp nhiệm vụ 2 (Mã bài: BATCH)
|
|
|
0.00% |
| 741 |
Sắp xếp nhiệm vụ 3 (ARRANGE)
|
|
|
0.00% |
| 742 |
Vận chuyển mèo (CATSTRANS)
|
|
|
0.00% |
| 743 |
Đóng gói đồ chơi (TOY)
|
|
|
0.00% |
| 744 |
Xây dựng kho hàng (STORAGE)
|
|
|
0.00% |
| 745 |
Biệt đội hành động (COMMANDO)
|
|
|
0.00% |
| 746 |
In bài viết (PRINT)
|
|
|
0.00% |
| 747 |
Chọn vị trí xưởng cưa (SAWMILLS)
|
|
|
0.00% |
| 757 |
Chuỗi mẹ ngắn nhất (SUBSTR)
|
|
|
0.00% |
| 759 |
Bộ tạo văn bản (Mã bài: GENERATOR)
|
|
|
0.00% |
| 772 |
Đếm đường đi ngắn nhất (SHORTEST)
|
|
|
0.00% |
| 778 |
Đường đi tối ưu (BIC)
|
|
|
0.00% |
| 787 |
Bán liên thông lớn nhất (SEMI)
|
|
|
0.00% |
| 827 |
SEQ - Dãy số
|
41 |
144 |
28.47% |
| 828 |
SEQPART – Chia dãy
|
24 |
52 |
46.15% |
| 829 |
PAGODA - Famous Pagoda
|
11 |
56 |
19.64% |
| 830 |
FIBSEQ - Dãy Fibonacci
|
19 |
58 |
32.76% |
| 831 |
MINING - Đào vàng
|
15 |
98 |
15.31% |
| 832 |
YAMP - Yet Another Minimization Problem
|
0 |
31 |
0.00% |
| 837 |
PACKING - Xếp đồ chơi
|
77 |
170 |
45.29% |
| 850 |
SUMMAX1 - Nhánh có tổng lớn nhất
|
35 |
50 |
70.00% |
| 851 |
SUMMAX2 - Tổng lớn nhất trên cây
|
31 |
46 |
67.39% |
| 852 |
SUMMAX3 - Dán tranh
|
27 |
36 |
75.00% |
| 853 |
DISTK - Khoảng cách K trên cây
|
24 |
49 |
48.98% |
| 854 |
DIAMETER - Đường kính của cây
|
30 |
49 |
61.22% |
| 873 |
SUBDIV - Chia hết
|
31 |
133 |
23.31% |
| 874 |
MEMORIES - Hồi ký
|
13 |
55 |
23.64% |
| 875 |
BUILD - Xây dựng cầu hầm
|
6 |
15 |
40.00% |
| 887 |
POSTMAN - Chuyển phát hàng
|
2 |
18 |
11.11% |
| 893 |
WISEQ - Dãy con tăng trọng số
|
23 |
120 |
19.17% |