| 159 |
Con Ếch (FROG1)
|
51 |
80 |
63.75% |
| 160 |
Con Ếch 2 (FROG2)
|
46 |
74 |
62.16% |
| 161 |
Kì nghỉ (VACATION)
|
44 |
56 |
78.57% |
| 162 |
Cái túi (KSNAP1)
|
32 |
56 |
57.14% |
| 163 |
Lượng xu tối thiểu (MINCOIN)
|
37 |
56 |
66.07% |
| 164 |
Xâu con chung dài nhất (LCS)
|
19 |
29 |
65.52% |
| 165 |
Đường đi trên lưới (GRID1)
|
42 |
59 |
71.19% |
| 166 |
Đường đi dài nhất (LONGPATH)
|
39 |
60 |
65.00% |
| 167 |
Dãy con tăng dài nhất (LIS1)
|
48 |
65 |
73.85% |
| 168 |
Các hỗn hợp (MIXTURE)
|
9 |
11 |
81.82% |
| 169 |
Tổ hợp đồng xu I (COINCOM1)
|
6 |
8 |
75.00% |
| 170 |
Dãy con tăng dài nhất 2 (LIS2)
|
31 |
96 |
32.29% |
| 171 |
Tập hợp độc lập (INDEPSET)
|
2 |
6 |
33.33% |
| 172 |
Cái túi 2 (KSNAP2)
|
2 |
13 |
15.38% |
| 173 |
Ghép cặp (MATCHING)
|
3 |
3 |
100.00% |
| 174 |
Các viên đá (STONES)
|
26 |
34 |
76.47% |
| 175 |
Khoảng cách chỉnh sửa (EDITDST)
|
1 |
19 |
5.26% |
| 176 |
Nhân chuỗi ma trận (MCMULTI)
|
24 |
31 |
77.42% |
| 177 |
Xóa số (REMDIGIT)
|
4 |
6 |
66.67% |
| 178 |
Lắt gạch (TILINGS)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 419 |
Xâu con chung dài nhất (LCS1)
|
303 |
534 |
56.74% |
| 720 |
Tổ hợp xu II (Mã bài: COINCOM2)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 721 |
Tổ hợp xúc xắc (DICECOMB)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 723 |
Điền mảng (ARRDESC)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 724 |
Những bông hoa (FLOWERS)
|
4 |
9 |
44.44% |
| 729 |
Tổng chữ số (DIGSUM)
|
1 |
5 |
20.00% |