Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
908 SHELVES - Tủ tài liệu 18 34 52.94%
926 LADDER - Lấy đồ 15 34 44.12%
1080 SPSEQ - Chia dãy 34 80 42.50%
1119 NETACCAL - Tăng tốc mạng máy tính 12 13 92.31%
1147 MONEY - Máy in tiền 18 55 32.73%
1175 MOU - Leo núi 7 13 53.85%
1178 TWOROBOT - Hai robot 0 1 0.00%
1195 BALLOON - Bóng bay 8 55 14.55%
1196 BRIDGE - Cầu đá 41 113 36.28%
1202 CTREE - Đếm cây 10 28 35.71%
1208 PAY - Mua hàng 34 66 51.52%
1590 Cắt cỏ (MOWING) 3 5 60.00%
1591 Pháo hoa (FIREWORK) 4 5 80.00%
1592 Dải băng (RIBBON) 3 7 42.86%
1635 DI SẢN VÙNG CAO (SONLATSP) 2 2 100.00%
2004 HAMILTON 1 2 50.00%
2048 BABYLONTOWER 13 20 65.00%
2049 COWRUN - Tập chạy 31 126 24.60%
2053 KNAPSACK 58 137 42.34%
2054 LCS 42 68 61.76%
2057 SEQ 16 58 27.59%
2065 PALINEZ 23 35 65.71%
5010 FIB - Dãy số Fibonacci 47 91 51.65%
5085 SEQ - Dãy số 3 53 5.66%
5198 VSTEPS - Leo Cầu Thang 3 5 60.00%
5200 MINCOIN - Đổi tiền 7 12 58.33%
5201 EDIST - Khoảng cách chỉnh sửa 3 4 75.00%
5202 MCHAIN - Nhân chuỗi ma trận 0.00%
5213 COUNTLIS - Đếm số lượng dãy con tăng dài nhất 3 5 60.00%
5214 ADPROFITS - Tối ưu lợi nhuận quảng cáo 1 2 50.00%
5367 Người du lịch (Mã bài: TSP) 1 1 100.00%
5370 Ghép cặp (Mã bài: MATCHING) 1 2 50.00%
5396 Mua vé (Mã bài: VECTICKET) 3 5 60.00%
10028 DDD - Đếm đường đi 17 69 24.64%
10117 COUNT - Lát gạch 6 17 35.29%