Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
5155 TRIAREA - Diện tích tam giác 30 59 50.85%
5156 ARRSTATS - Thống kê trên dãy 37 56 66.07%
5157 PALINFIX - Xâu Đối Xứng 36 50 72.00%
5158 KSMALLEST - K phần tử nhỏ nhất 55 94 58.51%
5159 RANGESUM - Tổng trên đoạn 56 99 56.57%
5160 NAMESTD - Chuẩn hóa họ tên 22 40 55.00%
5161 MEDIAN - Tìm trung vị 42 82 51.22%
5162 DISTINCT - Đếm số khác biệt 20 27 74.07%
5163 CHARFREQ - Tần suất ký tự 19 26 73.08%
5164 ISSQR - Kiểm tra số chính phương 15 31 48.39%
5165 SEARCHVAL - Tìm kiếm trong mảng 63 141 44.68%
5166 FIRSTPOS - Vị trí đầu tiên 56 116 48.28%
5167 COUNTX - Đếm số lần xuất hiện 58 81 71.60%
5168 SUMK - Cặp đôi hoàn hảo 27 120 22.50%
5169 DIFFK - Hiệu số K 22 54 40.74%
5170 LONGESTWIN - Cửa sổ dài nhất 20 55 36.36%
5171 RANGESUM - Tính tổng 28 76 36.84%
5172 FREQCOUNT - Thống kê tần suất 10 37 27.03%
5173 UNIQUE - Phần tử duy nhất 10 19 52.63%
5174 BRACKETS - Dãy ngoặc hợp lệ 6 33 18.18%
5175 QUEUE - Hàng đợi 9 28 32.14%
5176 SUBARRAYK - Đoạn con có tổng bằng K 8 13 61.54%
5177 ZEROSUM - Đoạn con tổng bằng 0 7 19 36.84%
5178 NEXTGREATER - Phần tử lớn hơn 7 13 53.85%
5179 SHORTESTWIN - Cửa sổ ngắn nhất 16 40 40.00%
5180 SIMPFRAC - Tối giản phân số 15 38 39.47%
5181 TWINPRIM - Số nguyên tố sinh đôi 17 31 54.84%
5182 ODDDIV - Ước số lẻ 12 24 50.00%
5183 FACTMOD - Giai thừa Modulo 7 13 53.85%
5184 LASTDIG - Chữ số cuối cùng 7 13 53.85%
5185 GCDARRY - Ước chung lớn nhất của Dãy 4 6 66.67%
5186 NUMDIV - Đếm Ước số 8 14 57.14%
5187 PRMCOUNT - Đếm Số nguyên tố 11 21 52.38%
5188 SODNUM - Tổng các Ước số 8 11 72.73%
5189 ALMPRIM - Số gần nguyên tố 6 13 46.15%
5190 SUMDIV - Tổng ước số 2 7 28.57%
5191 LCMPWR - Lũy thừa LCM 1 12 8.33%
5192 ZEROFAC - Số không Tận cùng 5 21 23.81%
5193 FACTDIV - Ước của Giai thừa 1 10 10.00%
5194 COPRIE - Nguyên tố cùng nhau 5 8 62.50%
5195 SCHEDULE - Xếp lịch làm việc 11 15 73.33%
5196 WAITTIME - Thời gian chờ đợi 6 11 54.55%
5197 SUBSETSUM - Tổng tập con 8 10 80.00%
5198 VSTEPS - Leo Cầu Thang 3 5 60.00%
5199 MAXSUM - Dãy con tổng lớn nhất 1 1 100.00%
5200 MINCOIN - Đổi tiền 7 12 58.33%
5201 EDIST - Khoảng cách chỉnh sửa 3 4 75.00%
5202 MCHAIN - Nhân chuỗi ma trận 0.00%
5203 LABYRINTH - Tìm đường trong mê cung 1 1 100.00%
5204 COUNTISL - Đếm đảo 1 1 100.00%