Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
492 STMEDIAN – Truy vấn trung vị 50 73 68.49%
493 STCONCERT – Hòa nhạc 67 295 22.71%
494 STBRACKET – Liệt kê cặp dấu ngoặc 75 123 60.98%
495 STPARA – Cuộc diễu hành đường phố 48 138 34.78%
496 STMASS – Khối lượng phân tử 51 81 62.96%
497 Mã bài HFAMOUS – Người nổi tiếng 75 209 35.89%
498 QQUERY – Truy vấn với hàng đợi 59 100 59.00%
499 RPNHEIGHT – Chiều cao cây biểu thức RPN 21 27 77.78%
500 HWOODCUT – Cắt gỗ 120 359 33.43%
501 HPUSHPOP – Thao tác với hàng đợi ưu tiên 89 356 25.00%
502 SALEMON – Buôn dưa lê 40 131 30.53%
503 LLEGENDS – Liên minh huyền thoại 36 124 29.03%
504 Sân Golf (Mã bài: GOLFYARD) 19 52 36.54%
505 Hình chữ nhật có diện tích lớn nhất (MAXAREA) 36 71 50.70%
506 Đếm hình chữ nhật (RECTCNT) 28 66 42.42%
507 Đếm hình chữ nhật chứa 2 ký tự (TWOLETTER) 18 24 75.00%
508 ITRMQSEQ – Truy vấn Minimum trên dãy số 133 325 40.92%
509 ITQMAX – Truy vấn Maximum 118 255 46.27%
510 ITLINEUP – Bò xếp hàng 96 167 57.49%
511 ITQPMAX – Truy vấn cặp lớn nhất 62 225 27.56%
512 BITQSUM – Truy vấn tổng đoạn con 172 359 47.91%
513 BITINVCNT – Đếm số nghịch thế 111 280 39.64%
514 BITCRATE – Đánh giá lập trình viên 60 198 30.30%
515 BITSUMME – Tổng các trung vị 54 105 51.43%
520 BITMUSIC – Nghe nhạc 14 44 31.82%
522 ITBRCKTS - Truy vấn dãy ngoặc Version 1 32 76 42.11%
523 QMAXONRK – Truy vấn giá trị lớn nhất trên đoạn 78 223 34.98%
524 QMAXSUMSS - Truy vấn tổng đoạn con lớn nhất 34 178 19.10%
525 QSUMRECT– Truy vấn tổng trên bảng số 12 24 50.00%
526 GCDQUERY – Truy vấn ước chung lớn nhất 93 190 48.95%
527 GCDSUM – Tổng ước chung 30 97 30.93%
528 HPROTEST - Bò biểu tình (bản khó) 31 96 32.29%
529 HCARDGAME - Bốc bài (bản khó) 12 33 36.36%
530 TREECARE - Chăm sóc cây 36 74 48.65%
531 ACIRCLE – Tìm kiếm chu trình 46 134 34.33%
532 FINDEXIT – Tìm đường thoát khoải Mê cung 165 697 23.67%
536 AFLOWERS – Tặng hoa kiểu úc 42 181 23.20%
537 BAODONG – Bao đóng 22 28 78.57%
538 COMPCONN – Thành phần liên thông 294 584 50.34%
539 HBAODONG – Bao đóng (Bản khó) 37 93 39.78%
540 STROCONN – Thàn phần liên thông mạnh 71 120 59.17%
541 TOPOSORT – Sắp xếp TOPO 432 911 47.42%
542 DISJOINTSET – Các tập rời nhau 147 274 53.65%
543 SPANNING – Cây khung 216 429 50.35%
544 CUTBRIDGES – Khớp và cầu 107 233 45.92%
545 EULERPATH – Đường đi Euler 53 143 37.06%
546 CIRHAMILT – Chu trình HAMILTON 55 127 43.31%
547 KNIGHTPATH – Đường đi quân mã 15 47 31.91%
548 EULERCIR – Chu trình Euler 30 168 17.86%
549 MSTONES – ROBOT sơn cột cây số 17 31 54.84%