| 508 |
ITRMQSEQ – Truy vấn Minimum trên dãy số
|
133 |
325 |
40.92% |
| 509 |
ITQMAX – Truy vấn Maximum
|
118 |
255 |
46.27% |
| 510 |
ITLINEUP – Bò xếp hàng
|
96 |
167 |
57.49% |
| 511 |
ITQPMAX – Truy vấn cặp lớn nhất
|
62 |
225 |
27.56% |
| 530 |
TREECARE - Chăm sóc cây
|
36 |
74 |
48.65% |
| 1210 |
SUMLR - Tổng đoạn
|
55 |
227 |
24.23% |
| 1587 |
Tìm Min đoạn tịnh tiến (MINK)
|
5 |
8 |
62.50% |
| 1588 |
Tổng đoạn con lớn nhất khống chế độ dài (SUMLR)
|
1 |
2 |
50.00% |
| 1589 |
Bản đồ mở (MAP)
|
2 |
5 |
40.00% |
| 1590 |
Cắt cỏ (MOWING)
|
3 |
5 |
60.00% |
| 1591 |
Pháo hoa (FIREWORK)
|
4 |
5 |
80.00% |
| 1592 |
Dải băng (RIBBON)
|
3 |
7 |
42.86% |
| 1593 |
Danh sách phát cân bằng (PLAYLIST)
|
2 |
3 |
66.67% |
| 1594 |
Hai đoạn con ổn định (KDIFF)
|
5 |
11 |
45.45% |
| 1595 |
Hình vuông lý tưởng (SQUARE)
|
1 |
2 |
50.00% |
| 1596 |
Hai hình chữ nhật ổn định (KLAND)
|
4 |
12 |
33.33% |
| 5210 |
BBQUERY - Truy vấn băng thông hẹp nhất
|
6 |
21 |
28.57% |
| 5215 |
MAXRANGESUM - Tổng đoạn con tối ưu có ràng buộc độ dài
|
|
|
0.00% |