| 5315 |
Phân Tách Mảng Chẵn/Lẻ Không Dùng % (Mã bài: EVOD)
|
18 |
39 |
46.15% |
| 5316 |
Đảo Ngược Bit Trong Khung Rộng (Mã bài: REVB)
|
16 |
27 |
59.26% |
| 5317 |
Truy Vấn XOR Đoạn (Mã bài: XRNG)
|
4 |
24 |
16.67% |
| 5318 |
Quản Lý Kỹ Năng Người Học (Mã bài: SKOP)
|
3 |
15 |
20.00% |
| 5319 |
Tìm Tập Người Bao Phủ Kỹ Năng (Mã bài: COVER)
|
2 |
2 |
100.00% |
| 5320 |
Tính Tổng Theo Mặt Nạ (Mã bài: SUBS)
|
|
|
0.00% |
| 5321 |
Ghép và Tách (Mã bài: PKUP)
|
2 |
4 |
50.00% |
| 5322 |
Thế giới ngược (Mã bài: DAOC)
|
105 |
121 |
86.78% |
| 5323 |
Thống kê ký tự (Mã bài: TKKT)
|
69 |
186 |
37.10% |
| 5324 |
Chuẩn hóa tên (Mã bài: CHUANHOA)
|
52 |
98 |
53.06% |
| 5325 |
Rút gọn khoảng trắng (Mã bài: KTRANG)
|
55 |
78 |
70.51% |
| 5326 |
Chuỗi đối xứng hoàn hảo (Mã bài: PALIN)
|
43 |
120 |
35.83% |
| 5327 |
Phân tích từ (Mã bài: PTTU)
|
30 |
63 |
47.62% |
| 5328 |
Tìm và thay thế (Mã bài: REPLACE)
|
43 |
66 |
65.15% |
| 5329 |
Tiền tố và Hậu tố (Mã bài: PREFIX)
|
7 |
15 |
46.67% |
| 5330 |
So khớp mẫu (Mã bài: WILDCARD)
|
4 |
7 |
57.14% |
| 5331 |
Tần suất từ (Mã bài: FREQ)
|
5 |
14 |
35.71% |
| 5332 |
Ước chung lớn nhất (Mã bài: UCLN)
|
26 |
51 |
50.98% |
| 5333 |
Lũy thừa (Mã bài: PPOWER)
|
29 |
72 |
40.28% |
| 5334 |
Beautiful Year (Mã bài: BYEAR)
|
25 |
43 |
58.14% |
| 5335 |
Learn from Math (Mã bài: LEARNMATH)
|
24 |
59 |
40.68% |
| 5336 |
Almost Prime (Mã bài: ALMPRIME)
|
20 |
27 |
74.07% |
| 5337 |
T-primes (Mã bài: TPRIMES)
|
23 |
89 |
25.84% |
| 5338 |
Prime Factors (Mã bài: PFACTORS)
|
3 |
21 |
14.29% |
| 5339 |
LCM Problem (Mã bài: LCMPROB)
|
11 |
17 |
64.71% |
| 5340 |
Combinations (Mã bài: COMBIN)
|
14 |
32 |
43.75% |
| 5341 |
Modular Equations (Mã bài: MODEQ)
|
13 |
30 |
43.33% |
| 5342 |
K-th Not Divisible by n (Mã bài: NDIV)
|
5 |
5 |
100.00% |
| 5343 |
Light, more light (Mã bài: LIGHT)Z
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5344 |
Orac and Divisors (Mã bài ORACDIV)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5345 |
Euler Totient Function Sieve (Mã bài : ETFS)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5346 |
N-Factorful (Mã bài: NFACTOR)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5347 |
Composite Coloring (Mã bài: COMPCOLOR)
|
1 |
2 |
50.00% |
| 5348 |
Innocent Swap (Mã bài": INNOSWAP)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5349 |
Divisors (Mã bài: DIVISORS)
|
0 |
3 |
0.00% |
| 5350 |
Throne (Mã bài: THRONE)
|
1 |
2 |
50.00% |
| 5351 |
Chinese Remainder Theorem (Mã bài: CRTBOSS)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5352 |
Đổi cơ số (Mã bài: BCBASE)
|
18 |
29 |
62.07% |
| 5353 |
Chuyển đổi hệ cơ số (Mã bài: BASE)
|
13 |
21 |
61.90% |
| 5354 |
Cộng nhị phân (Mã bài: ADDBIN)
|
21 |
32 |
65.63% |
| 5355 |
Đếm số bit 1 (Mã bài: BITCNT)
|
26 |
40 |
65.00% |
| 5356 |
Đảo ngược các bit (Mã bài: REVERSE)
|
7 |
10 |
70.00% |
| 5357 |
Lũy thừa của 2 (Mã bài: POWTWO)
|
16 |
21 |
76.19% |
| 5358 |
Kiểm tra bit thứ k (Mã bài: KTHBIT)
|
2 |
5 |
40.00% |
| 5359 |
Bật bit thứ k (Mã bài: SETKTHBIT)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5360 |
Đếm bit (Mã bài: COUNT)
|
1 |
11 |
9.09% |
| 5361 |
Chuyển sang cơ số -2 (Mã bài: NEGBASE)
|
2 |
2 |
100.00% |
| 5362 |
Số đối xứng trong hệ nhị phân (Mã bài: BINPALIN)
|
27 |
44 |
61.36% |
| 5363 |
Tìm số duy nhất (Mã bài: SINGLENUM)
|
14 |
21 |
66.67% |
| 5364 |
Tổng các XOR của tất cả các tập con (Mã bài: SASXT)
|
18 |
32 |
56.25% |