| 5215 |
MAXRANGESUM - Tổng đoạn con tối ưu có ràng buộc độ dài
|
|
|
0.00% |
| 5216 |
WEIGHTINV - Số cặp nghịch thế có trọng số
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5217 |
ADARECT - Tính diện tích hợp hình chữ nhật
|
6 |
7 |
85.71% |
| 5218 |
WATERDISTRIB - Phân phát nước
|
3 |
7 |
42.86% |
| 5219 |
MAXAVERAGE - Tỷ lệ trung bình tối đa
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5220 |
KSEGMENTS - Chia mảng thành K đoạn con
|
1 |
2 |
50.00% |
| 5221 |
MINDISTANCE - Khoảng cách tối thiểu giữa các trạm BTS
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5222 |
MINTIME - Thời gian hoàn thành công việc tối thiểu
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5223 |
LOADBALANCE - Cân bằng tải trên nhiều máy chủ
|
0 |
2 |
0.00% |
| 5224 |
BRIDGEBLD - Xây Cầu
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5225 |
Đếm cặp nghịch thế (Mã bài: INVCNT)
|
2 |
6 |
33.33% |
| 5226 |
Đoạn và cập nhật lười (Mã bài: ITLAZY)
|
6 |
6 |
100.00% |
| 5227 |
Đếm số lớn hơn K trong đoạn (Mã bài: KQUERY)
|
1 |
2 |
50.00% |
| 5228 |
Đếm đoạn lồng nhau (Mã bài: NESTSEG)
|
6 |
36 |
16.67% |
| 5229 |
Truy vấn tổng (SUMQ)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5230 |
Đếm số giá trị phân biệt trong đoạn (Mã bài: DQUERY)
|
2 |
3 |
66.67% |
| 5231 |
Tổng con liên tiếp lớn nhất (Mã bài: GSS1)
|
1 |
2 |
50.00% |
| 5232 |
Diện tích phủ bởi các hình chữ nhật (Mã bài: ADARECT)
|
6 |
8 |
75.00% |
| 5233 |
Phép toán bit luân phiên (Mã bài: XENIABIT)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5234 |
Truy vấn min trên mảng vòng (Mã bài: CIRCRMQ)
|
2 |
3 |
66.67% |
| 5235 |
Quy hoạch đô thị (Mã bài: CITYPLAN)
|
7 |
37 |
18.92% |
| 5236 |
Phép toán cơ bản (Mã bài: PTCB)
|
64 |
215 |
29.77% |
| 5237 |
Chuyển đổi nhiệt độ (Mã bài: C2F)
|
57 |
207 |
27.54% |
| 5238 |
Chu vi và Diện tích (Mã bài: HTRON)
|
51 |
97 |
52.58% |
| 5239 |
Trung bình ba số (Mã bài: TBC)
|
50 |
117 |
42.74% |
| 5240 |
Quản lý thời gian (Mã bài: QLTG)
|
47 |
57 |
82.46% |
| 5241 |
Thể tích hình hộp (Mã bài: TTHH)
|
47 |
69 |
68.12% |
| 5242 |
Chỉ số cơ thể (Mã bài: BMI)
|
42 |
63 |
66.67% |
| 5243 |
Quy đổi tiền tệ (Mã bài: QGTT)
|
43 |
79 |
54.43% |
| 5244 |
Chẵn Lẻ (Mã bài: CHANLE)
|
50 |
100 |
50.00% |
| 5245 |
Số Lớn Hơn (Mã bài: SLH)
|
45 |
84 |
53.57% |
| 5246 |
Dấu Của Số (Mã bài: DAUSO)
|
41 |
77 |
53.25% |
| 5247 |
Xếp Loại Học Lực (Mã bài: XLHL)
|
43 |
94 |
45.74% |
| 5248 |
Năm Nhuận (Mã bài: NAMNHUAN)
|
41 |
107 |
38.32% |
| 5249 |
Kiểm Tra Tam Giác (Mã bài: KTTG)
|
41 |
71 |
57.75% |
| 5250 |
Đăng Nhập Hệ Thống (Mã bài: DANGNHAP)
|
35 |
139 |
25.18% |
| 5251 |
Số Ngày Trong Tháng (Mã bài: SNTT)
|
50 |
104 |
48.08% |
| 5252 |
Tổng Dãy Số (Mã bài: TONGDS)
|
56 |
75 |
74.67% |
| 5253 |
Tính Giai Thừa (Mã bài: GT)
|
52 |
95 |
54.74% |
| 5254 |
Bảng Cửu Chương (Mã bài: BCC)
|
48 |
74 |
64.86% |
| 5255 |
Đếm Chữ Số (Mã bài: DEMCS)
|
51 |
87 |
58.62% |
| 5256 |
Số Đảo Ngược (Mã bài: SDNG)
|
57 |
87 |
65.52% |
| 5257 |
Tổng Chữ Số (Mã bài: TONGCS)
|
46 |
64 |
71.88% |
| 5258 |
Ước Số Của N (Mã bài: UOCSO)
|
29 |
176 |
16.48% |
| 5259 |
Dãy Fibonacci (Mã bài: FIBO)
|
36 |
54 |
66.67% |
| 5260 |
Giai thừa của N (Mã bài: GTN)
|
16 |
23 |
69.57% |
| 5261 |
Dãy số Fibonacci (Mã bài: FIBO)
|
48 |
70 |
68.57% |
| 5262 |
Tổng từ 1 đến N (Mã bài: SUMN)
|
15 |
18 |
83.33% |
| 5263 |
Đảo ngược chuỗi (Mã bài: REVSTR)
|
7 |
34 |
20.59% |
| 5264 |
Chuỗi đối xứng (Mã bài: PALIN)
|
7 |
25 |
28.00% |