Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
551 NETREDUCE – Mạng rút gọn 57 152 37.50%
552 SMINPATH – Đường đi ngắn nhất (bản dễ) 388 760 51.05%
553 MPANTREE – Cây khung nhỏ nhất (cơ bản) 186 413 45.04%
554 HSPANTREE – Cây khung nhỏ nhất 90 262 34.35%
555 SMAXFLOW – Luồng cực đại trên mạng (cơ bản) 22 55 40.00%
556 HMAXFLOW – Luồng cực đại trên mạng 38 72 52.78%
557 BMATCH – Bộ ghép cực đại trên đồ thị hai phía 36 83 43.37%
559 BFSDEMO - Minh họa thuật toan BFS (cơ bản) 259 702 36.89%
560 DFSDEMO - Minh họa thuật toán DFS (cơ bản) 280 651 43.01%
561 ABSCOUNT - Đếm xâu AB 109 128 85.16%
562 BINLISTED - Liệt kê xâu nhị phân 117 307 38.11%
563 CAYKHE - Ăn khế trả vàng 112 431 25.99%
564 DPCAYKHE - Ăn khế trả vàng (Bản khó) 67 121 55.37%
565 EVA - Sơ tán 166 260 63.85%
566 CIRCUS - Biểu diễn xiếc 23 45 51.11%
567 SILKROAD - Con đường tơ lụa 124 275 45.09%
568 RMOVE - Di chuyển robot 55 125 44.00%
570 FEN - Hành tinh đầm lầy 44 105 41.90%
571 ADDEDGE - Thêm cung đồ thị 59 165 35.76%
572 SPY - Điệp viên 20 45 44.44%
573 MARBLES- Bắn bi 12 35 34.29%
574 STABLE - Ổn định 28 45 62.22%
575 HOUSE - Robot xây nhà 7 54 12.96%
576 COMNET - Mạng máy tính 118 181 65.19%
577 ZAM - Kén chồng 70 192 36.46%
578 TICKET - Đổi vé 12 16 75.00%
579 PUSHBOX - Đẩy hộp 38 91 41.76%
580 NUMBERS - Đếm số 47 198 23.74%
581 RECTANGLE - Hình chữ nhật 58 93 62.37%
582 JEWELS - Chuỗi ngọc 59 207 28.50%
583 TOWERBOX - Tháp hộp 8 62 12.90%
584 DPFLOWER - Khăn đỏ và bó hoa tặng bà 81 250 32.40%
585 BIRTHDCAKE - Bánh sinh nhật 155 831 18.65%
586 HKMIN – K số nhỏ nhất 61 272 22.43%
587 INOUTSEQ - Cập nhật In-Out 25 40 62.50%
588 HALCHEMY - Giả kim thuật 38 92 41.30%
589 BINLADEN - Truy bắt BINLADEN 54 89 60.67%
590 MESS - Truyền tin trong mạng 265 546 48.53%
591 MONEY - Đồng bạc cổ 108 263 41.06%
592 CENTRE - Thành phố trung tâm 117 524 22.33%
593 NETACCEL - Tăng tốc mạng máy tính 86 151 56.95%
594 SCHOOL - Đường đến trường 115 385 29.87%
595 GASPIPE - Đường dẫn khí 39 82 47.56%
596 EMPIRE - Xây dựng đế chế 21 32 65.63%
597 TWOPATH - Hai tuyến đường 22 39 56.41%
598 MANGGT - Mạng giao thông 48 180 26.67%
599 AIRLINES - Tuyến bay 39 55 70.91%
600 HEIGHT 93 383 24.28%
601 MAXSUM - Đoạn con có tổng lớn nhất 169 433 39.03%
602 KSUM - Tổng đoạn K số lớn nhất 126 221 57.01%