| 851 |
SUMMAX2 - Tổng lớn nhất trên cây
|
31 |
46 |
67.39% |
| 852 |
SUMMAX3 - Dán tranh
|
27 |
36 |
75.00% |
| 853 |
DISTK - Khoảng cách K trên cây
|
24 |
49 |
48.98% |
| 854 |
DIAMETER - Đường kính của cây
|
30 |
49 |
61.22% |
| 855 |
COLORING - Tô màu cho cây
|
15 |
22 |
68.18% |
| 856 |
SUMMAX4 - Tổng lớn nhất trên cây
|
11 |
23 |
47.83% |
| 857 |
JUMPING - Khỉ con học nhảy
|
10 |
20 |
50.00% |
| 858 |
CENTROID - Trọng tâm của cây
|
4 |
22 |
18.18% |
| 859 |
COOKIES - Bánh quy
|
0 |
10 |
0.00% |
| 860 |
SUMMIT - Hội nghị Mỹ - Triều lần 4
|
4 |
10 |
40.00% |
| 861 |
SUMMAX5 - Tổng trên cây 5
|
|
|
0.00% |
| 862 |
DISTANCE - Khoảng cách
|
7 |
23 |
30.43% |
| 863 |
SUMTREE - Tổng trên cây
|
9 |
25 |
36.00% |
| 865 |
LCA - Cha chung gần nhất
|
98 |
175 |
56.00% |
| 866 |
LCA2 - Cha chung gần nhất (gốc thay đổi)
|
24 |
48 |
50.00% |
| 867 |
SUM3 - Thay đổi trọng số đỉnh
|
5 |
6 |
83.33% |
| 890 |
TRAFFIC - Giao thông
|
6 |
55 |
10.91% |
| 1611 |
Mạng sao (STARNET)
|
4 |
4 |
100.00% |
| 1612 |
Khoảng cách tối thiểu (DISTANCE)
|
3 |
3 |
100.00% |
| 1615 |
Bảo toàn thứ tự lớp (TREEORDER)
|
1 |
3 |
33.33% |
| 2831 |
DIAMETER - Tree Diameter
|
19 |
22 |
86.36% |
| 2832 |
DIJKSTRA - Đường đi ngắn nhất có trọng số không âm
|
5 |
11 |
45.45% |
| 2833 |
PARKCAT - Kefa and Park
|
|
|
0.00% |
| 2834 |
ROADS - Xây dựng các con đường
|
3 |
3 |
100.00% |
| 2835 |
HIGHSCORE - High Score
|
3 |
8 |
37.50% |
| 2836 |
VOMARIO - Nối mạng
|
|
|
0.00% |
| 2837 |
DISQUERY - Distance Query
|
1 |
4 |
25.00% |
| 2838 |
SHORTPATH1 - Đường đi ngắn nhất I
|
1 |
1 |
100.00% |
| 2839 |
SHORTPATH2 - Đường đi ngắn nhất II
|
2 |
2 |
100.00% |
| 2840 |
ROADBUILD - Xây dựng đường
|
1 |
1 |
100.00% |
| 2841 |
ROADREPAIR - Sửa chữa đường
|
2 |
5 |
40.00% |
| 2842 |
CLASSSCH - Lịch học
|
1 |
1 |
100.00% |
| 2843 |
BRIDGES - Những cây cầu
|
|
|
0.00% |
| 5144 |
DFS - Tìm kiếm theo chiều sâu
|
138 |
353 |
39.09% |
| 5145 |
BFS - Tìm kiếm theo chiều rộng
|
101 |
178 |
56.74% |
| 5148 |
Traveling - Du lịch
|
114 |
223 |
51.12% |
| 5203 |
LABYRINTH - Tìm đường trong mê cung
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5204 |
COUNTISL - Đếm đảo
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5206 |
SOCNET - Mạng xã hội
|
|
|
0.00% |
| 5207 |
DELIVERY - Giao hàng nhanh
|
|
|
0.00% |
| 5208 |
CONNECT - Nối các thành phố
|
|
|
0.00% |
| 5209 |
KPATH - Lộ trình giới hạn
|
|
|
0.00% |