| 1215 |
GROUPDIV - PHÂN NHÓM
|
25 |
60 |
41.67% |
| 1221 |
PRJCHAIN - Chuỗi dự án
|
75 |
466 |
16.09% |
| 1227 |
MATRIX - Ma trận đơn vị
|
16 |
58 |
27.59% |
| 1228 |
TUNNEL - Các đường hầm
|
25 |
86 |
29.07% |
| 1230 |
TRENET - Lưới tam giác
|
25 |
75 |
33.33% |
| 1237 |
COMASIGN - Phân máy thực tập
|
35 |
68 |
51.47% |
| 1238 |
NETNUM - Điền bảng số
|
9 |
16 |
56.25% |
| 1249 |
LOVESONG - Hát giao duyên
|
68 |
321 |
21.18% |
| 1266 |
VECTOR2
|
7 |
29 |
24.14% |
| 1296 |
GRAPH
|
3 |
12 |
25.00% |
| 1311 |
CDEROAD - Giao thông
|
7 |
27 |
25.93% |
| 1318 |
TREEREBLD - Sửa cây
|
2 |
4 |
50.00% |
| 1344 |
DMAZE
|
16 |
159 |
10.06% |
| 1360 |
TREE - Đường kính cây
|
18 |
127 |
14.17% |
| 1361 |
SUBSTR - Xâu con chung dài nhất
|
16 |
74 |
21.62% |
| 1394 |
Chu trình Euler (TOUR)
|
|
|
0.00% |
| 1406 |
SDINO
|
10 |
87 |
11.49% |
| 1412 |
BESTPLACE - Địa điểm tốt nhất
|
11 |
13 |
84.62% |
| 1420 |
DEA - Chống buôn lậu ma túy
|
6 |
17 |
35.29% |
| 1422 |
ASSIGN - Phân công
|
4 |
19 |
21.05% |
| 1424 |
FOODS - Ẩm thực
|
3 |
4 |
75.00% |
| 1425 |
WALK - Du lịch lữ hành
|
6 |
17 |
35.29% |
| 1427 |
FLOW - Luồng cực đại trên mạng
|
2 |
14 |
14.29% |
| 1441 |
FENCE - Xây rào
|
7 |
9 |
77.78% |
| 1447 |
ROADS - Đường hoa
|
12 |
40 |
30.00% |
| 1464 |
ROAD
|
3 |
15 |
20.00% |
| 1471 |
WOOD - Căt gỗ
|
5 |
33 |
15.15% |
| 1472 |
GRAPH - Viết số lên cạnh đồ thị
|
8 |
16 |
50.00% |
| 1473 |
BOCSOI20 - Bốc sỏi
|
2 |
14 |
14.29% |
| 1476 |
SWEETS - Chia kẹo
|
19 |
213 |
8.92% |
| 1499 |
COLOR - Tô màu đồ thị
|
0 |
5 |
0.00% |
| 1511 |
SEQUENCE - Dãy xấp xỉ tăng
|
5 |
7 |
71.43% |
| 1517 |
EFILL - Thiết kế đường điện
|
0 |
3 |
0.00% |
| 1523 |
EQUAKE - Động đất
|
0 |
1 |
0.00% |
| 1524 |
PLANTS - Comparing Plants
|
2 |
6 |
33.33% |
| 1534 |
WALK - Sky Walking
|
4 |
34 |
11.76% |
| 1565 |
COLOR3 - Tô màu các vòng tròn
|
|
|
0.00% |
| 1577 |
GROUP - Chia nhóm
|
1 |
4 |
25.00% |
| 1578 |
HAEVY - Chuỗi Axit mạnh
|
0 |
2 |
0.00% |
| 1579 |
MAFIA
|
0 |
2 |
0.00% |
| 1580 |
PVIEC - Phân công công việc
|
3 |
9 |
33.33% |
| 1586 |
Chuyến đi của John (TRIP)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 1597 |
Trọng số dãy con (KMAX)
|
3 |
4 |
75.00% |
| 1611 |
Mạng sao (STARNET)
|
4 |
4 |
100.00% |
| 1612 |
Khoảng cách tối thiểu (DISTANCE)
|
3 |
3 |
100.00% |
| 1613 |
Đồ thị con cực đại (MAXSUBTREE)
|
4 |
5 |
80.00% |
| 1614 |
Phân hoạch rừng cây (TREEPART)
|
2 |
2 |
100.00% |
| 1638 |
SAO CHÉP ẢNH (PICS)
|
2 |
29 |
6.90% |
| 1639 |
DI CHUYỂN ROBOT (ROBOT)
|
2 |
5 |
40.00% |
| 2209 |
TETEXERCISE
|
4 |
7 |
57.14% |