| 1542 |
TRANS
|
10 |
18 |
55.56% |
| 1543 |
SCI
|
18 |
53 |
33.96% |
| 1544 |
KARA - Karaoke
|
63 |
164 |
38.41% |
| 1545 |
CHOCO – Sô cô la
|
22 |
94 |
23.40% |
| 1547 |
CLOUD - Điện toán đám mây
|
24 |
113 |
21.24% |
| 1549 |
LCA - Cha chung "lớn" nhất
|
2 |
7 |
28.57% |
| 1550 |
COOLMAC - Đồ bảo hộ
|
3 |
3 |
100.00% |
| 1551 |
GIFT11 - Món quà của Thức
|
0 |
7 |
0.00% |
| 1552 |
SOCKS - Vớ giáng sinh
|
0 |
7 |
0.00% |
| 1553 |
DHAKA - Đường đến Dhaka
|
13 |
32 |
40.63% |
| 1554 |
DECOR - Trang trí cây thông
|
2 |
5 |
40.00% |
| 1555 |
PERMEOW - Trò chơi hoán vị
|
|
|
0.00% |
| 1556 |
LIFE - Chất lượng cuộc sống
|
0 |
3 |
0.00% |
| 1558 |
BRACKET - Biến đổi dãy ngoặc
|
0 |
3 |
0.00% |
| 1559 |
SOCIAL - Giãn cách xã hội
|
0 |
5 |
0.00% |
| 1560 |
TREE - Vẽ cây
|
0 |
1 |
0.00% |
| 1561 |
HAPPY - Đi tìm hạnh phúc
|
|
|
0.00% |
| 1562 |
CWORDS - Đếm từ
|
0 |
6 |
0.00% |
| 1563 |
COPRIMESET - Nguyên tố cùng nhau
|
6 |
15 |
40.00% |
| 1564 |
WRITING - GIẢI MÃ VĂN TỰ MAY A
|
5 |
15 |
33.33% |
| 1565 |
COLOR3 - Tô màu các vòng tròn
|
|
|
0.00% |
| 1567 |
HANOI - Tháp Hà Nội
|
0 |
1 |
0.00% |
| 1568 |
OD - Trò chơi chẵn lẻ
|
3 |
10 |
30.00% |
| 1570 |
PPALIN - Xâu đối xứng hoàn hảo
|
2 |
5 |
40.00% |
| 1571 |
RSEQ
|
12 |
18 |
66.67% |
| 1573 |
THEATER - Ánh sáng
|
0 |
4 |
0.00% |
| 1574 |
WBRACKET - Dãy ngoặc không đúng
|
6 |
20 |
30.00% |
| 1575 |
WBRACK2 - Dãy ngoặc không đúng 2
|
4 |
9 |
44.44% |
| 1576 |
JOBSET
|
2 |
2 |
100.00% |
| 1577 |
GROUP - Chia nhóm
|
1 |
4 |
25.00% |
| 1578 |
HAEVY - Chuỗi Axit mạnh
|
0 |
2 |
0.00% |
| 1579 |
MAFIA
|
0 |
2 |
0.00% |
| 1580 |
PVIEC - Phân công công việc
|
3 |
9 |
33.33% |
| 1581 |
ROBOT - Thử nghiệm Robot
|
0 |
2 |
0.00% |
| 1582 |
QUEUE - Dòng xe vào bến
|
2 |
16 |
12.50% |
| 1583 |
CONSTRUCT - Làm đường
|
9 |
45 |
20.00% |
| 1584 |
Trò chơi từ vựng (WORDS)
|
|
|
0.00% |
| 1585 |
Hành trình của Kiến (ANTTRIP)
|
|
|
0.00% |
| 1586 |
Chuyến đi của John (TRIP)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 1587 |
Tìm Min đoạn tịnh tiến (MINK)
|
5 |
8 |
62.50% |
| 1588 |
Tổng đoạn con lớn nhất khống chế độ dài (SUMLR)
|
1 |
2 |
50.00% |
| 1589 |
Bản đồ mở (MAP)
|
2 |
5 |
40.00% |
| 1590 |
Cắt cỏ (MOWING)
|
3 |
5 |
60.00% |
| 1591 |
Pháo hoa (FIREWORK)
|
4 |
5 |
80.00% |
| 1592 |
Dải băng (RIBBON)
|
3 |
7 |
42.86% |
| 1593 |
Danh sách phát cân bằng (PLAYLIST)
|
2 |
3 |
66.67% |
| 1594 |
Hai đoạn con ổn định (KDIFF)
|
5 |
11 |
45.45% |
| 1595 |
Hình vuông lý tưởng (SQUARE)
|
1 |
2 |
50.00% |
| 1596 |
Hai hình chữ nhật ổn định (KLAND)
|
4 |
12 |
33.33% |
| 1597 |
Trọng số dãy con (KMAX)
|
3 |
4 |
75.00% |