Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
127 MAXFLOW - Luồng cực đại trên mạng 20 242 8.26%
300 TTHCN1 – Hình chữ nhật version 1 143 329 43.47%
301 TTTAMGIAC1 – Tam giác version 1 96 407 23.59%
302 TTTAMGIAC2 – Tam giác version 2 29 255 11.37%
303 TTHCN2 – Hình chữ nhật version 2 69 188 36.70%
304 Hình chữ nhật version 3 (TTHCN3) 66 226 29.20%
305 TTPTB1 – Phương trình bậc nhất 53 198 26.77%
306 TTPTB2 – Phương trình bậc hai 38 211 18.01%
307 TTHPTB1 – Hệ phương trình bậc nhất 28 121 23.14%
308 TTDATE – Ngày tháng 58 146 39.73%
309 TTDTICH – Diện tích 71 171 41.52%
310 TTSUM1 – Tính tổng version 1 255 675 37.78%
311 TTSUM2 – Tính tổng version 2 167 316 52.85%
312 Tính tổng version 3 (TTSUM3) 143 308 46.43%
313 TTDATE2 – Đổi thời gian 69 137 50.36%
314 MK3SUM1 – Tính tổng nghịch đảo 76 404 18.81%
315 MK5SUM – Tính tổng nghịch đảo lẻ 65 230 28.26%
316 MK6SUM – Tính tổng version 4 81 282 28.72%
317 MK12SUM – Đa thức 15 131 11.45%
318 MK15SUM – Tính tổng version 6 77 294 26.19%
319 MK16SUM – Tính tổng version 7 39 91 42.86%
320 MK20SOHOC – Liệt kê ước nguyên dương 76 262 29.01%
321 MK21SOHOC – Tổng ước 2 122 362 33.70%
322 MK23SOHOC – Đếm ước nguyên dương 98 202 48.51%
323 MK29SOHOC – Ước số (4) 74 359 20.61%
324 MK30SOHOC – Số hoàn thiện 49 247 19.84%
325 MK33SQRT – Căn bậc hai 68 117 58.12%
326 MK34SQRT – Căn bậc hai (2) 56 169 33.14%
327 MK35SQRT – Căn bậc hai (3) 52 78 66.67%
328 MK41PHANSO – Liên phân số 53 91 58.24%
329 MK42SUM – Số số hạng 41 111 36.94%
330 MK62UCLN – Ước chung lớn nhất 159 263 60.46%
331 MK63BCNN – Bội chung nhỏ nhất 101 220 45.91%
332 MK119SNT – Đếm số nguyên tố 257 848 30.31%
333 MK121AMS – Số Amstrong 18 40 45.00%
334 DKSUMDIG – Tổng các chữ số 174 253 68.77%
335 DKDAUCUOI – Chữ số đầu và chữ số cuối 168 329 51.06%
336 DKSOPALIN1 – Số PALINDROM version 1 73 136 53.68%
337 DKSOPALIN2 – Số PALINDROM version 2 33 141 23.40%
338 DKSODEP – Số đẹp 68 152 44.74%
339 DKDIGINUM1 – Xếp số bằng que diêm version 1 64 271 23.62%
340 DKDIGINUM2 – Xếp số bằng que diêm version 2 22 44 50.00%
341 BIN2DEC – Nhị phân sang thập phân 93 284 32.75%
342 DEC2BIN – Thập phân sang nhị phân 111 335 33.13%
343 BIN2HEX – Nhị phân sang thập lục phân 86 141 60.99%
344 HEX2BIN – Thập lục phân sang nhị phân 64 118 54.24%
345 DEC2HEX – Thập phân sang thập lục phân 80 145 55.17%
346 HEX2DEC – Thập lục phân sang thập phân 59 120 49.17%
347 BANGNHAU1 – Số cặp bằng nhau version 1 65 98 66.33%
348 BANGNHAU2 – Số cặp bằng nhau version 2 85 251 33.86%