| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 6121 | V A | 18 | 1500 | |
| 6122 | Trần Minh | 10 | 1500 | |
| 6123 | Duy Pham | 3 | 1500 | |
| 6124 | Đức Ngọc | 1500 | ||
| 6125 | few | 0 | 1500 | |
| 6126 | tuan | 5 | 1500 | |
| 6127 | Nguyễn Phạm Phương Nam | 0 | 1500 | |
| 6128 | Le Nguyen Dang Khoi | 1500 | ||
| 6129 | BHT | 0 | 1500 | |
| 6130 | Phan Khánh Quỳnh | 9 | 1500 |