| Mã bài | Tên bài | Bài đạt | Bài nộp | Tỉ lệ đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1589 | Bản đồ mở (MAP) | 2 | 5 | 40.00% |
| 1590 | Cắt cỏ (MOWING) | 3 | 5 | 60.00% |
| 1591 | Pháo hoa (FIREWORK) | 4 | 5 | 80.00% |
| 1592 | Dải băng (RIBBON) | 3 | 7 | 42.86% |
| 1593 | Danh sách phát cân bằng (PLAYLIST) | 2 | 3 | 66.67% |
| 1596 | Hai hình chữ nhật ổn định (KLAND) | 4 | 12 | 33.33% |