Thông tin bộ test

Phương pháp đánh giá: so sánh văn bản

Subtask 1

Điểm mỗi test được cộng vào dạng phần trăm, Tổng số điểm 20
CAVEXP01.in CAVEXP01.out
CAVEXP02.in CAVEXP02.out
CAVEXP03.in CAVEXP03.out
CAVEXP04.in CAVEXP04.out

Subtask 2

Điểm mỗi test được cộng vào dạng phần trăm, Tổng số điểm 15
CAVEXP05.in CAVEXP05.out
CAVEXP06.in CAVEXP06.out
CAVEXP07.in CAVEXP07.out

Subtask 3

Điểm mỗi test được cộng vào dạng phần trăm, Tổng số điểm 20
CAVEXP08.in CAVEXP08.out
CAVEXP09.in CAVEXP09.out
CAVEXP10.in CAVEXP10.out
CAVEXP11.in CAVEXP11.out

Subtask 4

Điểm mỗi test được cộng vào dạng phần trăm, Tổng số điểm 20
CAVEXP12.in CAVEXP12.out
CAVEXP13.in CAVEXP13.out
CAVEXP14.in CAVEXP14.out
CAVEXP15.in CAVEXP15.out

Subtask 5

Điểm mỗi test được cộng vào dạng phần trăm, Tổng số điểm 25
CAVEXP16.in CAVEXP16.out
CAVEXP17.in CAVEXP17.out
CAVEXP18.in CAVEXP18.out
CAVEXP19.in CAVEXP19.out
CAVEXP20.in CAVEXP20.out

Danh sách tập tin

Tên tệp Kích thước tệp Tải xuống
Tệp nén đầy đủ 3 M
CAVEXP01.in 16 B
CAVEXP01.out 9 B
CAVEXP02.in 939 K
CAVEXP02.out 9 B
CAVEXP03.in 894 K
CAVEXP03.out 9 B
CAVEXP04.in 966 K
CAVEXP04.out 9 B
CAVEXP05.in 15 B
CAVEXP05.out 8 B
CAVEXP06.in 158 K
CAVEXP06.out 1 B
CAVEXP07.in 1 M
CAVEXP07.out 10 B
CAVEXP08.in 16 B
CAVEXP08.out 9 B
CAVEXP09.in 407 K
CAVEXP09.out 1 B
CAVEXP10.in 1 M
CAVEXP10.out 10 B
CAVEXP11.in 1 M
CAVEXP11.out 9 B
CAVEXP12.in 16 B
CAVEXP12.out 9 B
CAVEXP13.in 12 K
CAVEXP13.out 9 B
CAVEXP14.in 11 K
CAVEXP14.out 9 B
CAVEXP15.in 13 K
CAVEXP15.out 9 B
CAVEXP16.in 16 B
CAVEXP16.out 9 B
CAVEXP17.in 1 M
CAVEXP17.out 9 B
CAVEXP18.in 1 M
CAVEXP18.out 9 B
CAVEXP19.in 1 M
CAVEXP19.out 9 B
CAVEXP20.in 1 M
CAVEXP20.out 9 B
data.yml 365 B