| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 4211 | Lê Tiến | 1500 | ||
| 4212 | Vobaonam | 4 | 1500 | |
| 4213 | Mai Hoàng Thông | 1500 | ||
| 4214 | 1 Punch to AC | 16 | 1500 | |
| 4215 | Nguyễn Công Đạt | 3 | 1500 | |
| 4216 | Đỗ Bùi Quốc Bảo | 1500 | ||
| 4217 | Đặng Hoàng Nam | 9 | 1500 | |
| 4218 | So Nguyễn | 1 | 1500 | |
| 4219 | Chu Minh Hà | 14 | 1500 | |
| 4220 | Trần Quốc Khang | 1 | 1500 |