| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 4131 | dang minh duc | 1 | 1500 | |
| 4132 | LE NHAT NAM | 1 | 1500 | |
| 4133 | Nguyen tien minh | 1500 | ||
| 4134 | duong huy | 1 | 1500 | |
| 4135 | Hưng IT | 2 | 1500 | |
| 4136 | Dung Dao | 1500 | ||
| 4137 | Đặng Nhựt Thanh | 1 | 1500 | |
| 4138 | Trần Thế Hoàng | 13 | 1500 | |
| 4139 | hatiedong | 0 | 1500 | |
| 4140 | You can't see me | 3 | 1500 |