| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 4011 | Nguyen ngoc minh tam | 1500 | ||
| 4012 | HT2k02 | 0 | 1500 | |
| 4013 | asd | 0 | 1500 | |
| 4014 | Hồng Thơm | 1500 | ||
| 4015 | Phan Trung Kiên | 1 | 1500 | |
| 4016 | Lê Hồng Phúc | 36 | 1500 | |
| 4017 | Tín Nhiệm | 5 | 1500 | |
| 4018 | Ngô Thị Bình Nhi | 7 | 1500 | |
| 4019 | Vu Duy Tue | 0 | 1500 | |
| 4020 | Ngô Trường | 25 | 1500 |