| Mã bài | Tên bài | Bài đạt | Bài nộp | Tỉ lệ đạt |
|---|---|---|---|---|
| 411 | Lũy thừa ma trận (MATRIXPOW) | 43 | 175 | 24.57% |
| 412 | Dãy số Fibonacci (BIGFIBO) | 49 | 225 | 21.78% |
| 413 | Dãy số (MTSEQ) | 22 | 69 | 31.88% |
| 414 | Dãy số (BIGSEQ) | 16 | 54 | 29.63% |
| 415 | Cầu thang nhà A Phủ (APSTAIRS) | 12 | 56 | 21.43% |
| 1606 | Biến Đổi Ký Tự (CHARTRANS) | 3 | 3 | 100.00% |
| 1607 | Đếm dãy số (SEQCONST) | 2 | 2 | 100.00% |
| 1608 | Biến đổi số (INTTRANS) | 1 | 2 | 50.00% |