| Mã bài | Tên bài | Bài đạt | Bài nộp | Tỉ lệ đạt |
|---|---|---|---|---|
| 273 | Những chú bò giận dữ (ANGER) | 0.00% | ||
| 274 | Đoạn con trung bình lớn nhất (MAXMED) | 0.00% | ||
| 276 | Chia đoạn dãy số II (DIVIDEB) | 0.00% | ||
| 277 | Sự khuếch tán (DIFFUSION) | 0.00% | ||
| 769 | Lắp đặt đường dây điện thoại (PHONELINE) | 0.00% | ||
| 777 | Vòng tròn từ ngữ (WORDRINGS) | 0 | 3 | 0.00% |
| 779 | Chu trình trung bình nhỏ nhất (CYCLE) | 0.00% | ||
| 783 | Bài toán thu ngân (CASHIER) | 0.00% |