Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
1406 SDINO 10 87 11.49%
1407 HTMAX 12 89 13.48%
1408 SUMSQUARE 22 35 62.86%
1409 TABLE 16 136 11.76%
1410 SAG - Khôi phục xâu 11 51 21.57%
1411 PILOT - Lái máy bay 29 71 40.85%
1412 BESTPLACE - Địa điểm tốt nhất 11 13 84.62%
1413 ROADADS - Quảng cáo ven đường 10 26 38.46%
1414 FEAST - Bữa tiệc 5 49 10.20%
1415 LASERS - Đồ chơi Lasers 8 26 30.77%
1416 GREEN - Bầu cử 0 24 0.00%
1417 DECOR - Hệ thống đèn màu 6 6 100.00%
1418 CWATER - Đong nước 8 21 38.10%
1419 PEACE - Chó, Mèo và Chuột 8 23 34.78%
1420 DEA - Chống buôn lậu ma túy 6 17 35.29%
1421 TURTLE - Cụ rùa 3 5 60.00%
1422 ASSIGN - Phân công 4 19 21.05%
1423 LIGHTING - Chiếu sáng 2 2 100.00%
1424 FOODS - Ẩm thực 3 4 75.00%
1425 WALK - Du lịch lữ hành 6 17 35.29%
1426 DCPP - Dạo phố 6 23 26.09%
1427 FLOW - Luồng cực đại trên mạng 2 14 14.29%
1428 BACKUP - Sao lưu dữ liệu 2 5 40.00%
1429 PATROL - Tuần tra 0 6 0.00%
1430 RELOCATE - TÁI ĐỊNH CƯ 16 44 36.36%
1431 AMT - Trộm ATM 48 319 15.05%
1432 CENTRE - TRUNG TÂM KINH TẾ 13 38 34.21%
1433 PATHS - Đường đi 5 117 4.27%
1434 IDEAL - ĐƯỜNG ĐI LÝ TƯỞNG 5 11 45.45%
1435 FPOT - Chậu hoa 2 3 66.67%
1436 LINEUP - Chụp ảnh bò 24 60 40.00%
1437 PROTEST - Bò biểu tình 24 144 16.67%
1438 NASA - Kế hoạch phóng tàu vũ trụ 20 47 42.55%
1439 SURGERY - Phụ mổ 0 7 0.00%
1440 FISHPOOL - Cá lớn nuốt cá bé 27 78 34.62%
1441 FENCE - Xây rào 7 9 77.78%
1442 STEP - Điệu nhảy 14 41 34.15%
1443 BOWLING 16 53 30.19%
1444 SQUARE - Tìm hình vuông 12 48 25.00%
1445 SUBPERMUTE - Hoán vị thứ tự từ điển nhỏ nhất 21 49 42.86%
1446 PRODUCT - Tích lớn nhất 13 77 16.88%
1447 ROADS - Đường hoa 12 40 30.00%
1448 CANDY - Chia kẹo 24 46 52.17%
1449 QSEQ - Truy vấn trên dãy 12 60 20.00%
1450 FRIENDS - Thăm bạn 21 229 9.17%
1451 KDIV - Chia hết 10 17 58.82%
1452 SUPERSEQ 7 15 46.67%
1453 TREE - Truy vấn trên cây 18 45 40.00%
1454 SQRMUL - Bội chính phương 16 94 17.02%
1455 RMOVING - Di chuyển robot 2 11 18.18%