Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
1491 SUMLOVE - Ngưu Lang và Chức Nữ 0 26 0.00%
1492 XTREEW - Tổng XOR trên cây 3 4 75.00%
1493 BRACKET - Biểu thức ngoặc 5 41 12.20%
1494 ORGANIZATION - Khảo sát các tổ chức 4 43 9.30%
1495 BALLGAME - Trò chơi thả bóng 0 2 0.00%
1496 ANT - Kiến 9 50 18.00%
1497 BR - Xanh và đỏ 8 71 11.27%
1498 BUDGET2 - Ngân sách 2 0 3 0.00%
1499 COLOR - Tô màu đồ thị 0 5 0.00%
1500 GARDEN - Vườn cây 17 101 16.83%
1502 PARTY - Tiệc mừng 24 73 32.88%
1503 TREEAGAIN - Lại trồng cây 12 41 29.27%
1504 PALINPATH - Con đường Palindrom 6 69 8.70%
1505 PICKING - Hái quả 5 10 50.00%
1506 ROBOT 16 63 25.40%
1507 QUEUE - Dòng xe vào bến 10 65 15.38%
1508 BLGAME - Trò chơi khối hộp 7 16 43.75%
1509 BONUS - Phần thưởng 17 65 26.15%
1510 SPECONE - Người đặc biệt 9 25 36.00%
1511 SEQUENCE - Dãy xấp xỉ tăng 5 7 71.43%
1512 SOLPIN - Năng lượng mặt trời 33 82 40.24%
1513 WORKOUT - Tập thể dục 4 48 8.33%
1514 ASPAL - Số siêu đối xứng 6 16 37.50%
1515 COMSTR - Nén xâu 26 101 25.74%
1516 ROBOT - Thử nghiệm robot 8 28 28.57%
1517 EFILL - Thiết kế đường điện 0 3 0.00%
1518 BONUS - Phần thưởng 24 100 24.00%
1519 BUS - Đi xe buýt 4 38 10.53%
1520 STARS - Các chòm sao 0 7 0.00%
1521 LIGHT - Giàn đèn 6 18 33.33%
1522 BUILDING - Tòa nhà 8 29 27.59%
1523 EQUAKE - Động đất 0 1 0.00%
1524 PLANTS - Comparing Plants 2 6 33.33%
1525 SUPERTREES - Connecting Supertrees 2 6 33.33%
1526 TICKETS - Carnival Tickets 2 12 16.67%
1527 BISCUITS - Packing Biscuits 2 4 50.00%
1528 MUSHROOMS - Counting Mushrooms 1 2 50.00%
1529 SHOES - Arranging Shoes 5 8 62.50%
1530 SPLIT - Split the Attractions 5 17 29.41%
1531 RECT - Rectangles 5 24 20.83%
1532 LINE - Broken Line (Part. 1) 1 11 9.09%
1533 VISION - Vision Program 5 7 71.43%
1534 WALK - Sky Walking 4 34 11.76%
1535 LINE - Broken Line (Part. 2) 0 1 0.00%
1536 MATH 9 37 24.32%
1537 ABST 6 20 30.00%
1538 LINEUP 4 8 50.00%
1539 WORKSHEET 3 12 25.00%
1540 PRIMES 9 42 21.43%
1541 NMGRAPH 5 37 13.51%