| Mã bài | Tên bài | Bài đạt | Bài nộp | Tỉ lệ đạt |
|---|---|---|---|---|
| 9 | HY002 - Bảng tần số | 344 | 842 | 40.86% |
| 226 | CSORT - Sắp xếp bằng đếm phân phối | 161 | 315 | 51.11% |
| 353 | MAFREQ2 – Bảng tần số 2 | 115 | 291 | 39.52% |
| 455 | FANUMBER - Số độc thân | 151 | 641 | 23.56% |
| 458 | HFNUMBER - Số có bạn | 166 | 718 | 23.12% |