| 1600 |
Ma trận kề của đồ thị vô hướng (LIST2MAT)
|
37 |
50 |
74.00% |
| 1601 |
Ma trận kề của đồ thị có hướng (DIR2MAT)
|
26 |
32 |
81.25% |
| 1602 |
Danh sách liên thuộc (MAT2LIST)
|
39 |
65 |
60.00% |
| 1603 |
Danh sách kề ngược (REVSTAR)
|
37 |
43 |
86.05% |
| 1604 |
Bậc của đỉnh (DEGREE)
|
36 |
39 |
92.31% |
| 1605 |
Bán bậc ra và Bán bậc vào (Mã bài: INOUT)
|
22 |
25 |
88.00% |
| 1621 |
Vết dầu loang (OIL)
|
49 |
62 |
79.03% |
| 1622 |
Duyệt theo chiều rộng (BFS)
|
42 |
54 |
77.78% |
| 1623 |
Duyệt theo chiều sâu (DFS)
|
33 |
44 |
75.00% |
| 1624 |
Thời gian duyệt (TINOUT)
|
44 |
56 |
78.57% |
| 1625 |
Cây khung BFS (BFSTREE)
|
36 |
49 |
73.47% |
| 1626 |
Cây khung DFS (DFSTREE)
|
34 |
38 |
89.47% |