| Mã bài | Tên bài | Bài đạt | Bài nộp | Tỉ lệ đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1587 | Tìm Min đoạn tịnh tiến (MINK) | 5 | 8 | 62.50% |
| 1588 | Tổng đoạn con lớn nhất khống chế độ dài (SUMLR) | 1 | 2 | 50.00% |
| 1589 | Bản đồ mở (MAP) | 2 | 5 | 40.00% |
| 1590 | Cắt cỏ (MOWING) | 3 | 5 | 60.00% |
| 1591 | Pháo hoa (FIREWORK) | 2 | 2 | 100.00% |
| 1592 | Dải băng (RIBBON) | 1 | 1 | 100.00% |
| 1593 | Danh sách phát cân bằng (PLAYLIST) | 2 | 3 | 66.67% |