Thông tin bộ test

Phương pháp đánh giá: so sánh văn bản

Subtask 1

Điểm mỗi test được cộng vào dạng phần trăm, Tổng số điểm 20
MAXINC01.in MAXINC01.out
MAXINC02.in MAXINC02.out
MAXINC03.in MAXINC03.out
MAXINC04.in MAXINC04.out

Subtask 2

Điểm mỗi test được cộng vào dạng phần trăm, Tổng số điểm 30
MAXINC05.in MAXINC05.out
MAXINC06.in MAXINC06.out
MAXINC07.in MAXINC07.out
MAXINC08.in MAXINC08.out
MAXINC09.in MAXINC09.out
MAXINC10.in MAXINC10.out

Subtask 3

Điểm mỗi test được cộng vào dạng phần trăm, Tổng số điểm 20
MAXINC11.in MAXINC11.out
MAXINC12.in MAXINC12.out
MAXINC13.in MAXINC13.out
MAXINC14.in MAXINC14.out

Subtask 4

Điểm mỗi test được cộng vào dạng phần trăm, Tổng số điểm 30
MAXINC15.in MAXINC15.out
MAXINC16.in MAXINC16.out
MAXINC17.in MAXINC17.out
MAXINC18.in MAXINC18.out
MAXINC19.in MAXINC19.out
MAXINC20.in MAXINC20.out

Danh sách tập tin

Tên tệp Kích thước tệp Tải xuống
Tệp nén đầy đủ 1 M
MAXINC01.in 14 B
MAXINC01.out 1 B
MAXINC02.in 8 B
MAXINC02.out 1 B
MAXINC03.in 239 B
MAXINC03.out 2 B
MAXINC04.in 298 B
MAXINC04.out 1 B
MAXINC05.in 9 K
MAXINC05.out 4 B
MAXINC06.in 9 K
MAXINC06.out 1 B
MAXINC07.in 20 K
MAXINC07.out 1 B
MAXINC08.in 11 K
MAXINC08.out 1 B
MAXINC09.in 7 K
MAXINC09.out 3 B
MAXINC10.in 8 K
MAXINC10.out 1 B
MAXINC11.in 391 K
MAXINC11.out 1 B
MAXINC12.in 361 K
MAXINC12.out 1 B
MAXINC13.in 384 K
MAXINC13.out 1 B
MAXINC14.in 391 K
MAXINC14.out 1 B
MAXINC15.in 1 M
MAXINC15.out 6 B
MAXINC16.in 1 M
MAXINC16.out 1 B
MAXINC17.in 2 M
MAXINC17.out 1 B
MAXINC18.in 1 M
MAXINC18.out 1 B
MAXINC19.in 1 M
MAXINC19.out 5 B
MAXINC20.in 1 M
MAXINC20.out 1 B
data.yml 321 B