Thông tin bộ test

Phương pháp đánh giá: so sánh văn bản

Subtask 1

Điểm mỗi test được cộng vào dạng phần trăm, Tổng số điểm 20
LUCKYBOU01.in LUCKYBOU01.out
LUCKYBOU02.in LUCKYBOU02.out
LUCKYBOU03.in LUCKYBOU03.out
LUCKYBOU04.in LUCKYBOU04.out

Subtask 2

Điểm mỗi test được cộng vào dạng phần trăm, Tổng số điểm 30
LUCKYBOU05.in LUCKYBOU05.out
LUCKYBOU06.in LUCKYBOU06.out
LUCKYBOU07.in LUCKYBOU07.out
LUCKYBOU08.in LUCKYBOU08.out
LUCKYBOU09.in LUCKYBOU09.out
LUCKYBOU10.in LUCKYBOU10.out

Subtask 3

Điểm mỗi test được cộng vào dạng phần trăm, Tổng số điểm 50
LUCKYBOU11.in LUCKYBOU11.out
LUCKYBOU12.in LUCKYBOU12.out
LUCKYBOU13.in LUCKYBOU13.out
LUCKYBOU14.in LUCKYBOU14.out
LUCKYBOU15.in LUCKYBOU15.out
LUCKYBOU16.in LUCKYBOU16.out
LUCKYBOU17.in LUCKYBOU17.out
LUCKYBOU18.in LUCKYBOU18.out
LUCKYBOU19.in LUCKYBOU19.out
LUCKYBOU20.in LUCKYBOU20.out

Danh sách tập tin

Tên tệp Kích thước tệp Tải xuống
Tệp nén đầy đủ 5 M
LUCKYBOU01.in 328 B
LUCKYBOU01.out 411 B
LUCKYBOU02.in 80 B
LUCKYBOU02.out 93 B
LUCKYBOU03.in 336 B
LUCKYBOU03.out 417 B
LUCKYBOU04.in 335 B
LUCKYBOU04.out 438 B
LUCKYBOU05.in 541 K
LUCKYBOU05.out 392 K
LUCKYBOU06.in 493 K
LUCKYBOU06.out 358 K
LUCKYBOU07.in 285 K
LUCKYBOU07.out 207 K
LUCKYBOU08.in 522 K
LUCKYBOU08.out 379 K
LUCKYBOU09.in 52 K
LUCKYBOU09.out 38 K
LUCKYBOU10.in 593 K
LUCKYBOU10.out 430 K
LUCKYBOU11.in 987 K
LUCKYBOU11.out 377 K
LUCKYBOU12.in 86 K
LUCKYBOU12.out 33 K
LUCKYBOU13.in 782 K
LUCKYBOU13.out 300 K
LUCKYBOU14.in 475 K
LUCKYBOU14.out 182 K
LUCKYBOU15.in 879 K
LUCKYBOU15.out 336 K
LUCKYBOU16.in 1 M
LUCKYBOU16.out 412 K
LUCKYBOU17.in 649 K
LUCKYBOU17.out 249 K
LUCKYBOU18.in 522 K
LUCKYBOU18.out 200 K
LUCKYBOU19.in 562 K
LUCKYBOU19.out 215 K
LUCKYBOU20.in 1 M
LUCKYBOU20.out 430 K
data.yml 282 B